Model: DWB76BC50 Bosch DWB76BC50 là máy hút mùi áp tường dạng ống khói thuộc dòng Serie 4, rộng 75 cm, hoàn thiện bằng inox sang trọng. Máy có công suất hút tối đa 619 m³/h với 3 cấp tốc độ, đủ mạnh cho nhu cầu nấu nướng hằng ngày của gia đình. Đèn LED, lưới lọc mỡ nhôm rửa được bằng máy rửa bát và nhãn năng lượng hạng B giúp vận hành hiệu quả, tiết kiệm. Máy hỗ trợ cả chế độ thoát khí ra ngoài và tuần hoàn, phù hợp cho cả nhà phố lẫn căn hộ.
Kiểu dáng áp tường với ống khói thanh mảnh và chất liệu inox bền đẹp, dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất. Chiều rộng 75 cm phù hợp với các mặt bếp từ 2 đến 3 vùng nấu.
Ở chế độ thoát khí ngoài, máy đạt lưu lượng hút tối đa 619 m³/h, nhanh chóng loại bỏ khói, hơi nước và mùi thức ăn. Ba cấp tốc độ cho phép bạn điều chỉnh từ mức nhẹ nhàng khi hầm, luộc đến mức mạnh khi chiên xào.
Máy đạt nhãn năng lượng hạng B theo tiêu chuẩn EU với mức tiêu thụ chỉ 47,4 kWh/năm. Hiệu suất khí động học và hiệu suất chiếu sáng đều đạt hạng A.
Hai đèn LED chiếu sáng trực tiếp xuống mặt bếp, tiêu thụ ít điện năng và có tuổi thọ cao, giúp bạn quan sát món ăn dễ dàng.
Máy được trang bị sẵn cho chế độ thoát khí ra ngoài qua ống Ø 120 hoặc 150 mm, kèm van chống hồi. Khi không có đường thoát khí, có thể chuyển sang chế độ tuần hoàn bằng bộ phụ kiện tùy chọn.
| Thuộc tính | Thông số |
| Nhãn hiệu | Bosch |
| Mã sản phẩm | DWB76BC50 |
| Dòng sản phẩm | Serie 4 |
| Loại lắp đặt | Áp tường, dạng ống khói |
| Kích thước thiết bị (C x R x S) | 635 - 965 x 750 x 500 mm (thoát khí ngoài) |
| Chiều cao lắp đặt chế độ tuần hoàn | 635 - 1075 mm |
| Công suất hút tối đa (thoát khí ngoài) | 619 m³/h |
| Công suất hút tối đa (tuần hoàn) | 422 m³/h |
| Lưu lượng khí ở mức thấp nhất | 248 m³/h |
| Độ ồn (thoát khí ngoài) | 49 dB (mức thấp nhất) - 70 dB (mức tối đa) |
| Độ ồn (tuần hoàn, mức tối đa) | 74 dB |
| Cấp hút | 3 cấp |
| Điều khiển | Nút bấm |
| Đèn chiếu sáng | 2 đèn LED, độ sáng 91 lux |
| Lọc mỡ | Lưới lọc nhôm rửa được bằng máy rửa bát, hiệu suất lọc 85,4% (hạng B) |
| Đường kính ống thoát khí | 120 / 150 mm, có van chống hồi |
| Nhãn năng lượng (EU) | Hạng B, tiêu thụ 47,4 kWh/năm |
| Điện áp | 220 - 240 V |
| Công suất động cơ | 215 W |
| Khoảng cách tối thiểu đến mặt bếp | 550 mm (bếp điện) / 650 mm (bếp gas) |
| Trọng lượng tịnh | 11,8 kg |
| Màu sắc / Vật liệu | Inox (thép không gỉ) |