
Smeg SIM1864DG thuộc dòng thẩm mỹ Línea — màu Neptune Grey độc đáo trên mặt kính cerámico Eclipse (tối sẫm khi tắt, hiện rõ khi bật), kết hợp công nghệ EVO Slider ẩn hiện tinh tế. Khổ 80cm với 6 vùng nấu Multizona, phù hợp cho những căn bếp hiện đại muốn có màu sắc khác biệt so với đen hoặc trắng truyền thống.
Toàn bộ mặt kính được serigrafi hoàn chỉnh, tạo lớp phủ làm cứng kính, giảm thiểu trầy xước và mài mòn khi di chuyển nồi chảo qua lại. Chỉ cần lau bằng miếng bọt biển ẩm là xóa sạch mọi vết tích sử dụng hàng ngày.
Công nghệ EVO Slider giữ cho mặt bếp hoàn toàn phẳng lì, không dấu vết điều khiển khi tắt — các slider chỉ phát sáng và hiện rõ khi chạm vào, mang lại vẻ ngoài tối giản, sang trọng.

6 vùng nấu (mỗi vùng 22x18cm) có thể ghép đôi thành 3 khu vực lớn 36x21cm — phù hợp cho chảo lớn, khay nướng cá hoặc nồi hình chữ nhật. Hệ thống Autopot Detection tự động nhận diện kích thước và vị trí nồi.

Tính năng Auto-Vent 2.0 cho phép bếp tự động kết nối Bluetooth với máy hút mùi Smeg tương thích, đồng bộ công suất hút theo mức nấu. Với phụ kiện GRILLPLATE hoặc TPKPLATE, bếp có thể nướng thịt, cá, rau củ hoàn hảo chỉ với 2 phút làm nóng trước.

Sản phẩm cùng dòng, khổ lớn hơn: SIM1964D (90cm, màu đen, dùng Multi Slider, giá 1.799€, đã có tại Eurocook).
| Mã sản phẩm | SIM1864DG |
| Dòng thẩm mỹ | Línea |
| Màu sắc | Neptune Grey |
| Chất liệu mặt bếp | Kính cerámico Eclipse, chống trầy xước, viền thẳng |
| Điều khiển | EVO Slider (ẩn hiện), đèn LED trắng, vị trí phía trước |
| Kích thước | 80 cm |
| Kiểu lắp đặt | Bán âm hoặc ngang mặt bàn (semifilo/enrasada) |
| Nguồn điện | Điện (Inducción) |
| Số vùng nấu | 6 (Multizona) |
| Số vùng linh hoạt (ghép đôi) | 3 |
| Kích thước mỗi vùng | 22.0 x 18.0 cm (ghép đôi: 36 x 21 cm) |
| Công suất mỗi vùng | 2.10kW, Booster 2.50kW |
| Công suất Multizona ghép | Booster 3.70kW / vùng ghép |
| Mức công suất | 9 mức |
| Auto-Vent 2.0 | Có |
| Chức năng Grill | Có (cần phụ kiện GRILLPLATE hoặc TPKPLATE) |
| Eco-Logic Advance | Giới hạn công suất 2400-11100W, bước 100W |
| Nhận diện nồi | Tự động, tối thiểu 9cm đường kính |
| Bảo vệ | Tự ngắt quá nhiệt, tự ngắt tràn, đèn báo nhiệt dư, khóa trẻ em |
| Tiêu thụ điện | 192 Wh/kg (đồng đều mọi vùng) |
| Điện áp | 220-240V/380-415V, 11100W, 49A, 50/60Hz, 1/2/3 pha |
| Kích thước sản phẩm | 800 x 510 x 53 mm (RxSxC) |
| Kích thước hốc lắp | 490 x 750-780 mm |
| Trọng lượng tịnh | 15.4 kg |
| Mã EAN | 8017709328023 |