Smeg KSG9P4X là máy hút mùi tích hợp âm tủ khổ 90cm — phiên bản lớn nhất trong dòng KSG, thiết kế tối giản, hòa hợp hoàn hảo vào hệ tủ bếp trong khi vẫn mang lại khả năng hút mạnh mẽ, vận hành êm ái. Thân thép không gỉ chải xước satin, thiết kế dạng ẩn (a scomparsa) sang trọng.
Công nghệ Bluetooth thông minh kết nối bếp từ và máy hút mùi Auto-Vent 2.0, giúp cả hai thiết bị khởi động đồng thời và tự động điều chỉnh công suất hút theo thời gian thực dựa trên cường độ nấu.
Đèn LED có thể điều chỉnh cả cường độ sáng (dimming) lẫn nhiệt độ màu từ 2700K (ấm) đến 4000K (trung tính), linh hoạt tùy chỉnh không gian bếp theo sở thích và thời điểm trong ngày.
Đạt hạng hiệu suất năng lượng A nhờ công nghệ hút vành (Aspiración perimetral) tối ưu diện tích hút và giảm rung động từ bộ lọc. 3 tốc độ + chế độ tăng cường, cùng chức năng làm sạch không khí 24 giờ và hẹn giờ tắt tự động. Đây là khổ rộng nhất trong dòng máy hút mùi âm tủ Smeg, phù hợp cho bếp cần công suất hút lớn.
Sản phẩm cùng dòng: KSG8P4MB (75cm, đen mate, InStock), KSG6P4X (60cm, inox, hiện hết hàng) — đã có tại Eurocook.
Phụ kiện tùy chọn: FLT6 (bộ lọc than, 59€), KITALLFC (bộ lọc than đầy đủ, 289€).
| Mã sản phẩm | KSG9P4X |
| Dòng thẩm mỹ | Universal |
| Kiểu dáng | Integrada en grupo (dạng ẩn, a scomparsa) |
| Màu sắc | Thép không gỉ chải xước satin |
| Khổ rộng | 90 cm |
| Điều khiển | Cảm ứng (Control táctil), đèn nền LED trắng |
| Kiểu lọc | Extracción (xả khí ra ngoài) |
| Kiểu hút | Hút vành (Aspiración perimetral) |
| Số tốc độ | 3 + tốc độ tăng cường |
| Auto-Vent 2.0 | Có (Bluetooth) |
| Chức năng làm sạch 24h | Có |
| Hẹn giờ tắt tự động | Có |
| Công suất hút tối đa (tự do) | 730 m³/h |
| Công suất hút tốc độ 3 | 481 m³/h |
| Công suất hút tăng cường | 697 m³/h |
| Công suất motor | 230W |
| Số đèn / Loại đèn | 2 đèn LED, 2.3W mỗi bóng |
| Nhiệt độ màu đèn | 2700-4000K, điều chỉnh được |
| Điều chỉnh cường độ đèn | Có (dimming) |
| Số bộ lọc | 2 (lọc mỡ nhôm) |
| Báo thay lọc | Có |
| Van một chiều | Có |
| Hạng hiệu suất năng lượng (EEC) | A |
| Hạng hiệu suất fluidodinámica (FDEC) | A |
| Độ ồn tối thiểu / tối đa | 45 dBA / 59 dBA (tăng cường: 67 dBA) |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas / bếp điện | 650mm / 500mm |
| Đường kính ống thoát | 150mm |
| Kích thước sản phẩm | 897 x 300 x 335 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng tịnh | 11.5 kg |
| Mã EAN | 8017709319380 |