Model: CSDA7001 Miele CSDA 7001 là phần tử SmartLine với bộ vắt sổ 120 mm. Máy hút mùi trên bếp có bộ lọc kim loại bằng thép không gỉ 10 lớp, động cơ ECO mạnh mẽ và được lắp đặt ngang với mặt bàn làm việc mà không có khung. Nó được vận hành thông qua SmartSelect - các dãy số có cảm ứng và màn hình hiển thị màu vàng. Các thiết bị SmartLine từ Miele có thể được kết hợp hoàn hảo với nhau.

Các yếu tố nấu ăn Miele SmartLine tạo ra trải nghiệm nấu nướng đa dạng và linh hoạt. Ở đây, bếp từ, Teppan Yaki, đầu đốt gas, chảo cảm ứng và bộ chiết bàn có thể được kết hợp tự do và đặt lại với nhau để tạo thành một quần thể đa năng. Trái tim của bếp SmartLine là bếp 60 cm với cảm ứng linh hoạt, tạo cơ sở lý tưởng cho việc nấu nướng. Các mô-đun khác, chẳng hạn như quạt bàn ở bên trái hoặc bên phải, có thể chỉ cần "gắn" vào nó và mở rộng bề mặt nấu nướng riêng lẻ.

Máy hút mùi Miele Domino CSDA 7001 được Eurocook nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu với chính giá tốt nhất trên thị trường hiện nay cùng với chế độ bảo hành chính hãng lên đến 3 năm khi mua hàng tại Eurocook. Quý khách hàng có nhu cầu về Thiết bị nhà bếp nói chung và máy hút mùi Miele nói riêng hãy liên hệ ngay số Hotline hoặc đến Showroom gần nhất để được tư vấn chi tiết bởi đội ngũ tận tâm của Eurocook.
Eurocook hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng !
| Lưu lượng không khí ở Cấp 1 (m³/h) theo EN 61591 | 100 |
| Lưu lượng không khí ở cấp độ 2 (m³/h) theo EN 61591 | 235 |
| Thông lượng không khí ở cấp 3 (m³/h) theo EN 61591 | 380 |
| Công suất âm thanh ở mức 2 (dB(A) re 1 pW) theo EN 60704-3 | 63 |
| Áp suất âm thanh ở mức 1 (dB(A) re 20 µPa) theo EN 60704-2-13 | 34 |
| Áp suất âm thanh ở mức 2 (dB(A) re 20 µPa) theo EN 60704-2-13 | 49 |
| Áp suất âm thanh ở mức 3 (dB(A) re 20 µPa) theo EN 60704-2-13 | 58 |
| Công suất âm thanh ở mức Booster (dB(A) re 20 µPa) acc. tới EN 60704-2-13 | 63 |
| Lưu lượng không khí ở mức tăng áp (m³/h) theo EN 61591 | 460 |
| Công suất âm thanh ở Cấp 1 (dB(A) re 1 pW) theo EN 60704-3 | 49 |
| Công suất âm thanh ở mức 3 (dB(A) re 1 pW) theo EN 60704-3 | 73 |
| Công suất âm thanh ở mức Booster (dB(A) re 1 pW) acc. tới EN 60704-3 | 78 |
| Tắt an toàn | • |
| FlameGuard | • |
| Kích thước tính bằng mm (chiều rộng) | 120 |
| Kích thước tính bằng mm (chiều cao) | 168 |
| Kích thước tính bằng mm (độ sâu) | 520 |
| Chiều cao vỏ bao gồm. hộp kết nối mm | 168 |
| Kích thước cắt ra tính bằng mm (độ sâu) để bắt đầu lắp đặt | 500 |
| Kích thước khoét bên trong tính bằng mm (chiều rộng) để lắp đặt vừa khít | 100 |
| Kích thước khoét bên trong tính bằng mm (độ sâu) để lắp đặt vừa khít | 500 |
| Kích thước lỗ cắt bên ngoài tính bằng mm (chiều rộng) để lắp đặt vừa khít | 124 |
| Kích thước khoét ngoài tính bằng mm (độ sâu) để lắp đặt vừa khít | 524 |
| Trọng lượng tính bằng kg | 11 |
| Tổng tải định mức tính bằng kW | 0,2 |
| Điện áp ở V | 230 |
| Đánh giá cầu chì ở mức A | 10 |
| Chiều dài cáp kết nối tính bằng m | 2 |
| Kích thước của đầu nối ống xả tính bằng mm (chiều rộng) | 222 |
| Kích thước đầu nối ống xả tính bằng mm (độ sâu) | 89 |